越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“kéo lê” (1)
kéo lê
英语
动drag, tow
Người công nhân kéo lê thùng hàng nặng qua sàn nhà.
The worker dragged the heavy box across the floor.
相关词“kéo lê” (0)
未找到相关词。
短语“kéo lê” (3)
dán kín băng keo lên cửa sổ để đề phòng kính vỡ vụn
To seal windows with tape to prevent glass from shattering.
Người công nhân kéo lê thùng hàng nặng qua sàn nhà.
The worker dragged the heavy box across the floor.
Người dân dán băng keo lên cửa kính để chống vỡ.
Residents taped up their glass doors to prevent breakage.
